Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70C-214.06 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-519.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-643.65 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-778.28 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-781.15 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-275.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72D-016.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51N-072.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-112.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-125.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-077.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-219.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-241.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-295.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-296.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-490.58 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63C-231.18 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 71D-008.15 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 66B-025.19 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 68A-366.83 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-372.95 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65A-531.83 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65D-011.18 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 95A-143.95 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 94D-005.38 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 69C-106.56 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 30M-036.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-040.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-045.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-086.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |