Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-991.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-083.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-091.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-103.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-143.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-147.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-155.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-234.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-296.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-302.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51B-713.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 51E-341.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51E-342.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 63C-233.09 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 71C-138.09 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 71B-024.35 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 71D-005.98 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 66C-186.95 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 65C-253.38 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 65B-028.36 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 65B-029.06 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 94B-016.59 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 69B-013.85 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 69B-014.63 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 30M-093.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-103.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-105.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-131.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-137.98 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-152.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |