Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-277.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-549.06 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-550.15 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-506.98 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-542.36 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-550.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-560.36 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-587.38 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-590.58 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-594.16 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37D-047.58 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38B-023.18 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 73A-382.25 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75A-403.06 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75C-163.29 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43A-945.58 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-951.35 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-970.56 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-978.15 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-440.26 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-446.06 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 77A-358.38 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79C-229.19 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85A-149.15 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85D-006.83 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 81C-288.06 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81B-029.08 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47C-416.15 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47D-021.63 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 49C-385.25 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |