Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17C-216.65 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-223.56 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90C-154.98 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90C-156.83 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90D-010.58 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 18A-509.28 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-484.26 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-239.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-274.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-558.09 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-564.25 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-564.83 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-579.65 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36B-049.06 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 36B-049.59 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37K-503.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-546.26 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-572.08 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-573.09 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-597.18 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 74C-148.29 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75D-010.98 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-948.36 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43D-013.56 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 77A-361.95 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 86A-324.08 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82C-095.29 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 82C-096.08 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 81C-298.09 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81B-029.56 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |