Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43C-321.08 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 77A-364.38 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78D-008.38 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79C-230.65 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-231.26 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-231.58 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79D-011.28 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 79D-014.29 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 47C-402.56 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-419.06 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-420.38 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-422.19 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-116.36 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-116.59 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49C-386.26 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93C-199.15 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-205.35 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70C-213.29 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70D-011.18 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61K-544.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-584.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-625.36 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-630.38 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-630.83 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-783.16 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-084.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-101.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-113.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-117.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-125.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |