Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-418.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-443.09 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-466.36 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 11B-015.59 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 22B-017.19 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 24C-168.95 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24C-171.96 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24B-020.06 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 21B-016.63 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 28A-265.83 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 12D-010.09 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 98A-907.65 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-381.98 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-395.15 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98D-023.65 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19B-030.06 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 99A-884.08 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-891.25 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-946.06 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-450.83 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-038.59 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-471.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-486.06 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-486.36 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-564.36 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-356.96 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 90A-295.16 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-300.59 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-500.59 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 38A-691.09 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |