Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-450.19 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-487.08 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-352.19 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-359.38 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17C-215.36 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90A-288.59 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36K-243.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-271.38 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37C-569.09 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-575.25 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-575.29 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-245.83 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-254.26 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 74C-145.00 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75C-162.96 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 77C-261.29 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 82B-022.08 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 82B-023.59 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81C-285.83 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-397.63 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-401.16 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-407.98 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-411.25 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-416.38 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-419.09 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-252.09 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48B-015.95 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 61C-628.15 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-642.28 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-620.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |