Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-011.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-015.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-023.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-029.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-053.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-065.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-084.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-089.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-107.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-112.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-125.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-140.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-923.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-065.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-116.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-209.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-227.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-256.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-267.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-304.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-473.83 | - | Long An | Xe Con | - |
| 71C-137.85 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 84C-125.06 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 64B-019.83 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 66C-186.15 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 67C-189.63 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 68B-037.25 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 68B-037.26 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 65A-525.36 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-528.85 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |