Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23C-091.83 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 97A-099.36 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 22B-016.98 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 27A-130.83 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27A-132.25 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27A-132.59 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 21A-224.96 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21B-016.38 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 28A-264.95 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-875.18 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-875.59 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-884.59 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-310.19 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12A-271.38 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12C-144.59 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14K-004.08 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-017.56 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-455.83 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-459.58 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-866.26 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-875.56 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-882.15 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-883.85 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-887.56 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-890.26 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-376.00 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-377.63 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-382.85 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-716.25 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-730.28 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |