Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81A-454.35 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-474.56 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-817.25 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-825.18 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-260.59 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49C-398.15 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93B-024.08 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70A-587.56 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-607.98 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-615.08 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70B-035.95 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-559.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-593.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-611.28 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-046.47 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 61B-047.16 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-644.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-662.35 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-663.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-671.26 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-687.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-697.63 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60B-078.56 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72A-857.06 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-867.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-871.98 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-273.83 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-013.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-024.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-070.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |