Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-584.25 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-243.25 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-248.29 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 74C-145.19 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-145.36 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 43A-979.06 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-314.56 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-320.15 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92A-432.95 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92B-040.29 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76C-178.15 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77A-368.15 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77C-262.65 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 79A-588.38 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-152.59 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85C-085.16 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 85C-086.18 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 85B-017.38 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 82A-163.83 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81C-296.26 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 48C-116.15 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49A-778.59 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70C-214.26 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70C-219.38 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-540.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-616.83 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72A-864.36 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-874.65 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-876.95 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-058.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |