Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 68A-373.15 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65A-519.59 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 83A-196.26 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 83B-023.96 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 94B-015.58 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 69A-173.58 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 69C-106.63 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 69C-107.63 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 29K-332.65 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-355.63 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-410.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-462.35 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 11A-140.65 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 22B-018.35 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 25B-010.35 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 28C-126.98 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20C-318.63 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-322.59 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-323.18 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14K-006.09 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-018.65 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-048.36 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98C-379.19 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-391.06 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-718.85 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-746.36 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-272.83 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-275.95 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-278.85 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-029.26 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |