Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-208.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-218.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-276.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-283.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-291.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-297.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-330.35 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-342.09 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63C-232.28 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 64A-211.28 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-303.56 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-309.36 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66C-187.16 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 65A-524.29 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 83A-197.63 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 94B-016.28 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 30M-074.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-097.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-187.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-198.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-318.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-322.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-469.95 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23B-011.09 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 23D-009.15 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 11B-017.38 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 11D-011.83 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 97B-017.08 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 22B-018.65 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 26A-240.19 | - | Sơn La | Xe Con | - |