Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-863.19 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-401.58 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-420.83 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48B-013.19 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49A-781.29 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-390.56 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-506.26 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-517.35 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-021.83 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 93B-023.18 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 61C-641.06 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-047.59 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-625.28 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-278.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51B-712.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 51E-348.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62A-476.59 | - | Long An | Xe Con | - |
| 64A-205.26 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66D-013.95 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 66D-014.06 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 69B-016.28 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 30M-040.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-110.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-112.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-119.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-137.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-139.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-152.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-157.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-195.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |