Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-195.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-196.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-227.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-361.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-378.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-388.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-406.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-410.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-421.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-343.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-345.63 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-397.59 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-465.95 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22A-273.25 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-277.36 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 27A-130.09 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27A-130.85 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 20A-868.35 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-878.98 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-879.09 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14C-456.96 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-470.25 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19C-274.98 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-830.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 89B-026.16 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17A-492.35 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-500.38 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-220.15 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90A-289.09 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36K-260.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |