Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26A-242.06 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26B-020.28 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 21B-014.59 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 20D-033.59 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 12A-271.19 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14C-452.96 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 88D-022.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 88D-022.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99A-882.06 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-341.06 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-032.56 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 15K-432.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-452.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-494.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-507.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89B-027.56 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17D-014.25 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 90B-016.38 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 90D-010.25 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 18D-017.38 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 36K-258.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-286.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-575.59 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 73B-018.25 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 74C-148.38 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74D-013.09 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 75C-160.58 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-160.95 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75B-032.35 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43B-064.36 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |