Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-265.85 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-286.08 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-297.26 - Thanh Hóa Xe Con -
36C-549.38 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-566.95 - Thanh Hóa Xe Tải -
37K-569.06 - Nghệ An Xe Con -
73A-379.38 - Quảng Bình Xe Con -
73A-382.08 - Quảng Bình Xe Con -
73A-382.85 - Quảng Bình Xe Con -
75A-391.15 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75C-157.65 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -
43B-066.35 - Đà Nẵng Xe Khách -
92A-436.56 - Quảng Nam Xe Con -
92A-445.59 - Quảng Nam Xe Con -
81B-029.16 - Gia Lai Xe Khách -
47A-832.18 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-847.83 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-852.06 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-860.85 - Đắk Lắk Xe Con -
47C-413.06 - Đắk Lắk Xe Tải -
48A-259.19 - Đắk Nông Xe Con -
48C-123.09 - Đắk Nông Xe Tải -
49A-767.26 - Lâm Đồng Xe Con -
49C-391.63 - Lâm Đồng Xe Tải -
49C-393.63 - Lâm Đồng Xe Tải -
93A-508.83 - Bình Phước Xe Con -
70A-612.18 - Tây Ninh Xe Con -
70A-612.96 - Tây Ninh Xe Con -
61B-045.26 - Bình Dương Xe Khách -
60K-655.26 - Đồng Nai Xe Con -