Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-469.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-473.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-502.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-534.65 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-543.35 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-550.95 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-349.98 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 18C-179.36 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-180.15 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 36K-249.95 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36D-030.56 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37K-552.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-566.85 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-683.96 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-687.98 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-247.58 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-248.35 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38D-020.38 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 73D-010.63 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74C-148.96 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 43A-974.38 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-975.19 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-441.29 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-445.36 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92D-013.26 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 77A-365.35 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-371.26 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77C-264.59 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 78A-217.25 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78D-010.18 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |