Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 97C-052.19 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 22C-115.28 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 24C-169.28 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24C-170.28 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24D-013.18 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 27C-074.96 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 25B-008.83 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 25B-010.95 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 26C-163.58 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26C-165.08 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 21A-222.98 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28D-014.83 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 20C-321.98 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-323.28 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20D-035.29 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 12B-015.59 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14D-031.35 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 19C-264.95 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-278.15 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-807.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-811.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-314.63 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-321.26 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-326.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88B-022.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99B-031.09 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 99D-027.98 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34C-435.65 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-440.36 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-441.26 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |