Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-484.09 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-708.56 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-252.59 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73B-017.59 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 43C-320.18 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-323.96 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43B-064.28 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 43B-065.16 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 92A-434.15 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-442.38 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 79C-232.18 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 86B-025.98 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 82C-097.06 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 81B-030.19 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 81B-030.25 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47A-817.35 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-845.36 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-853.19 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-765.25 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-771.65 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-391.29 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49D-017.85 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93A-524.35 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61C-637.16 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-639.95 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-047.85 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-638.35 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-647.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-145.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-964.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |