Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-239.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-243.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-273.83 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-275.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-283.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-292.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-304.56 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38A-708.59 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-371.38 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-371.63 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-374.35 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75A-393.16 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-394.98 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-400.65 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-964.29 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-443.59 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-444.98 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-331.38 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 79A-578.59 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79D-013.16 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 86A-326.08 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82D-012.36 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 47A-816.19 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-845.18 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-863.65 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-747.19 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-598.06 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-602.65 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-603.28 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-520.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |