Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75B-030.28 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43A-948.25 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-967.85 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-316.83 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 77D-009.38 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 79A-575.29 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-231.06 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 86A-332.98 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86D-008.18 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 82B-021.08 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 82D-013.36 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 81D-015.65 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 49B-035.06 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93A-513.63 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-024.19 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 61K-546.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-553.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-592.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-757.25 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-776.19 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-777.65 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-783.29 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-845.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-847.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-264.83 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-046.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 72B-047.29 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51M-096.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-137.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-153.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |