Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-307.83 - Hà Nội Xe Con -
30M-342.08 - Hà Nội Xe Con -
30M-344.35 - Hà Nội Xe Con -
30M-347.59 - Hà Nội Xe Con -
30M-375.59 - Hà Nội Xe Con -
30M-381.29 - Hà Nội Xe Con -
30M-401.38 - Hà Nội Xe Con -
30M-403.18 - Hà Nội Xe Con -
30M-412.16 - Hà Nội Xe Con -
30M-412.95 - Hà Nội Xe Con -
23B-014.08 - Hà Giang Xe Khách -
97B-015.83 - Bắc Kạn Xe Khách -
26B-019.28 - Sơn La Xe Khách -
20C-312.98 - Thái Nguyên Xe Tải -
20C-319.29 - Thái Nguyên Xe Tải -
20C-323.19 - Thái Nguyên Xe Tải -
14C-459.15 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-471.08 - Quảng Ninh Xe Tải -
88B-022.09 - Vĩnh Phúc Xe Khách -
99C-339.06 - Bắc Ninh Xe Tải -
34C-441.36 - Hải Dương Xe Tải -
15K-435.38 - Hải Phòng Xe Con -
15K-445.85 - Hải Phòng Xe Con -
15K-461.06 - Hải Phòng Xe Con -
15K-480.59 - Hải Phòng Xe Con -
15K-506.63 - Hải Phòng Xe Con -
15K-513.59 - Hải Phòng Xe Con -
15C-482.08 - Hải Phòng Xe Tải -
15C-494.19 - Hải Phòng Xe Tải -
89C-349.85 - Hưng Yên Xe Tải -