Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20C-315.06 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12D-009.35 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14C-450.63 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-870.18 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-382.25 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98D-021.98 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19C-267.18 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-277.63 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-320.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99C-335.15 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-337.15 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99D-026.35 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 15K-432.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-433.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-484.83 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-485.63 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-496.16 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15D-053.08 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89C-349.28 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17C-218.09 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17D-015.58 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 90C-154.56 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90C-157.56 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 18D-017.59 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35B-026.25 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 38C-249.63 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38D-022.18 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 38D-023.58 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 73B-019.16 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 73D-008.36 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |