Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49C-384.18 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-523.18 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70C-216.44 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-546.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-632.26 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-635.15 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-645.18 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-868.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-880.95 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72B-045.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-001.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-006.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-007.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-071.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-075.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-079.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-092.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-096.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-141.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-918.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-935.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-980.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-119.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63B-035.38 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 71C-134.15 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 84B-022.98 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 67C-195.85 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67B-032.63 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 65A-517.19 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-522.38 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |