Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
19A-755.96 - Phú Thọ Xe Con -
88A-819.08 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-820.83 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-821.16 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-825.83 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88C-320.56 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
99A-872.58 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-877.18 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-926.96 - Hải Dương Xe Con -
34A-964.16 - Hải Dương Xe Con -
34A-969.15 - Hải Dương Xe Con -
15K-474.95 - Hải Phòng Xe Con -
15K-491.59 - Hải Phòng Xe Con -
15K-494.25 - Hải Phòng Xe Con -
15K-511.36 - Hải Phòng Xe Con -
17A-496.85 - Thái Bình Xe Con -
17A-504.29 - Thái Bình Xe Con -
36K-232.59 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-235.56 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-237.65 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-248.06 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-252.83 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-256.28 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-260.36 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-503.19 - Nghệ An Xe Con -
37K-525.09 - Nghệ An Xe Con -
37K-550.38 - Nghệ An Xe Con -
38A-705.26 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-706.95 - Hà Tĩnh Xe Con -
73A-374.56 - Quảng Bình Xe Con -