Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
37K-498.25 - Nghệ An Xe Con -
37K-500.25 - Nghệ An Xe Con -
37K-520.83 - Nghệ An Xe Con -
37K-532.09 - Nghệ An Xe Con -
37K-534.63 - Nghệ An Xe Con -
37K-536.83 - Nghệ An Xe Con -
37K-547.06 - Nghệ An Xe Con -
37K-558.08 - Nghệ An Xe Con -
37K-562.95 - Nghệ An Xe Con -
37K-571.58 - Nghệ An Xe Con -
38C-249.59 - Hà Tĩnh Xe Tải -
73A-370.28 - Quảng Bình Xe Con -
73A-375.28 - Quảng Bình Xe Con -
74C-146.29 - Quảng Trị Xe Tải -
74B-019.26 - Quảng Trị Xe Khách -
43B-065.98 - Đà Nẵng Xe Khách -
43B-067.65 - Đà Nẵng Xe Khách -
92A-441.15 - Quảng Nam Xe Con -
76A-325.09 - Quảng Ngãi Xe Con -
78A-220.56 - Phú Yên Xe Con -
78C-126.85 - Phú Yên Xe Tải -
78B-018.95 - Phú Yên Xe Khách -
79A-577.18 - Khánh Hòa Xe Con -
79C-229.85 - Khánh Hòa Xe Tải -
85A-151.36 - Ninh Thuận Xe Con -
82A-163.19 - Kon Tum Xe Con -
81A-460.65 - Gia Lai Xe Con -
81A-463.15 - Gia Lai Xe Con -
81C-288.38 - Gia Lai Xe Tải -
81C-300.25 - Gia Lai Xe Tải -