Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92D-014.26 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 76A-329.85 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-364.26 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-569.08 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-571.96 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-583.63 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85D-007.65 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86A-322.56 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82D-014.28 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 81A-474.15 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-475.56 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47C-418.35 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-754.15 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93C-201.06 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70C-218.22 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70D-014.09 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61K-554.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-577.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-583.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-759.63 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-772.18 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-844.29 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-852.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-853.65 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72D-013.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51M-052.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-066.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-084.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-089.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-095.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |