Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-329.06 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-417.85 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-428.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-460.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29B-659.25 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 97A-099.08 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 97A-100.85 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 22A-272.28 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24B-022.83 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 27A-136.15 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 26A-236.16 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26B-019.59 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 26B-020.36 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 26B-022.06 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 20A-863.85 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-889.09 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12B-019.38 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14K-006.25 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-014.28 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-045.38 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-873.09 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-376.98 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-392.63 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98B-045.96 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19A-727.25 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-754.56 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99C-333.95 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-343.65 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34D-042.38 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-447.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |