Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-783.25 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-790.65 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-256.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-474.35 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63B-035.56 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 84A-148.19 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 94A-113.58 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 69A-173.29 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 30M-076.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-117.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29B-660.65 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 26A-245.65 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 21A-225.65 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 14B-054.95 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 14D-031.85 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98A-904.36 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-736.08 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-736.18 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 34A-920.56 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-437.83 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-456.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-463.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-484.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-497.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-506.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-549.63 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 18A-492.65 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-174.38 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35A-465.09 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35B-022.65 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |