Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-697.19 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-245.25 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-250.96 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38B-024.59 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 73C-193.08 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 92C-257.98 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 78C-130.06 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 78B-021.83 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 85C-088.18 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 86A-331.35 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-473.26 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47C-406.09 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-410.25 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-121.58 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49A-776.65 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-508.85 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-023.16 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 60C-762.25 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-078.58 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 60B-078.83 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 51M-070.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-224.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-469.85 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-477.36 | - | Long An | Xe Con | - |
| 71A-216.36 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71C-134.29 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 84C-126.96 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 66B-025.29 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 65C-249.59 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 30M-409.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |