Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-342.59 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-372.98 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-377.26 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-385.36 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-438.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-443.06 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-448.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-452.85 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-634.96 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 23D-009.16 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 27A-133.58 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 20A-906.58 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14B-052.98 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 14D-033.18 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98C-377.19 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-731.95 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-734.18 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-755.16 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-757.18 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 34B-043.63 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 34D-042.26 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-433.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-454.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-472.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-494.18 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89D-025.65 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 43A-961.36 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-969.28 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-320.35 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 47A-816.83 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |