Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 94C-086.38 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 94C-087.36 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 29K-437.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-442.98 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-445.65 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-635.08 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 22A-279.83 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22C-116.15 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 27A-130.35 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 25D-008.83 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 26A-238.09 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 21A-223.65 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-887.09 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-272.09 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-002.85 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-036.95 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-904.19 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-757.28 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-797.65 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-804.96 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-808.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-817.29 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-310.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-311.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 17A-500.26 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-507.36 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-284.56 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-295.83 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-301.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36D-029.85 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |