Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-469.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-504.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-537.19 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-543.56 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-556.16 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17B-032.56 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 90D-011.63 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 37K-498.36 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-521.28 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-535.09 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-699.08 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-707.06 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 77C-266.85 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 79B-047.15 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 86A-332.16 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86D-007.15 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 81A-453.59 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 61K-561.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-564.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-582.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51N-014.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-047.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-047.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-124.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-139.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-170.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66A-309.26 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67A-342.25 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68D-010.08 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 94A-109.83 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |