Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86D-008.59 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 86D-009.85 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 81A-476.19 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81D-016.85 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47A-829.09 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 70A-596.29 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-216.25 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-587.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-615.36 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-687.98 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-784.06 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51L-934.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-093.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-150.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-300.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 84C-125.36 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 64A-206.16 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-317.58 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66D-014.85 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 83D-009.85 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 29K-347.19 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-363.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-373.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 24A-320.25 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 20A-883.65 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-886.15 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14C-457.63 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19A-744.06 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-821.83 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99C-344.09 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |