Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-374.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-394.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-340.36 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-350.36 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-357.06 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-385.95 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-425.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-433.98 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22A-271.38 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24C-171.06 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 26B-021.36 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 20D-033.29 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 20D-035.06 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 14C-454.59 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14D-033.16 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98C-392.83 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 88B-023.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99D-026.56 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 15C-492.06 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89D-026.36 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17B-030.65 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17B-032.36 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17D-016.29 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 36K-236.96 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-271.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-282.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37B-048.63 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 75A-399.85 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75B-032.29 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 92D-012.65 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |