Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-621.18 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-643.63 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-652.63 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-676.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-875.19 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-101.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-138.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63A-330.98 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63C-240.56 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 64A-204.98 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66C-187.36 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 83A-193.29 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 83A-193.58 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 30M-174.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-181.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-332.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 27A-130.15 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 98B-046.63 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19B-029.59 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88A-802.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-828.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-865.25 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-954.38 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-437.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-450.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-469.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-504.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17C-221.26 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 18C-177.25 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 36C-580.95 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |