Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37B-046.56 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38A-684.09 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-702.65 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73D-010.95 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 73D-011.26 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74D-012.85 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 43B-066.36 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 92C-259.28 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76B-028.85 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77A-368.09 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77D-009.19 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 78B-021.25 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 86A-322.29 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-326.25 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-458.98 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81D-015.36 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 49A-770.08 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-772.65 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-386.06 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-398.63 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 70B-034.98 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-521.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60D-023.38 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72A-855.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 62A-494.15 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62B-033.63 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 71A-218.58 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71B-023.06 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 64D-008.26 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 67C-193.29 | - | An Giang | Xe Tải | - |