Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36B-048.85 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37K-525.08 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 75A-401.25 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-952.83 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-435.26 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-447.09 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 79B-043.58 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 85A-148.83 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86C-217.09 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 93A-508.15 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-523.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-530.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-617.83 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-700.15 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-069.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-122.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-133.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-957.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-958.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-977.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-991.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-218.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-306.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-489.63 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62B-032.16 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 64A-203.56 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 95C-090.38 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 30M-091.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-205.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-347.98 | - | Hà Nội | Xe Con | - |