Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
71A-223.08 - Bến Tre Xe Con -
68A-377.06 - Kiên Giang Xe Con -
68C-184.19 - Kiên Giang Xe Tải -
95A-139.08 - Hậu Giang Xe Con -
94C-083.98 - Bạc Liêu Xe Tải -
69C-104.38 - Cà Mau Xe Tải -
30M-040.19 - Hà Nội Xe Con -
29K-401.96 - Hà Nội Xe Tải -
29K-465.96 - Hà Nội Xe Tải -
27C-075.15 - Điện Biên Xe Tải -
20A-885.25 - Thái Nguyên Xe Con -
14K-004.98 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-022.59 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-045.95 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-867.95 - Bắc Giang Xe Con -
98C-380.25 - Bắc Giang Xe Tải -
88A-796.59 - Vĩnh Phúc Xe Con -
34C-448.38 - Hải Dương Xe Tải -
15K-470.09 - Hải Phòng Xe Con -
15K-497.95 - Hải Phòng Xe Con -
89C-345.85 - Hưng Yên Xe Tải -
17A-509.95 - Thái Bình Xe Con -
18A-511.09 - Nam Định Xe Con -
37K-539.63 - Nghệ An Xe Con -
37K-545.56 - Nghệ An Xe Con -
37C-597.19 - Nghệ An Xe Tải -
37D-049.83 - Nghệ An Xe tải van -
43A-956.35 - Đà Nẵng Xe Con -
92C-262.56 - Quảng Nam Xe Tải -
76A-326.06 - Quảng Ngãi Xe Con -