Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-956.63 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 17B-031.08 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 90A-297.38 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90B-014.96 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 36K-252.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-261.83 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-306.35 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-530.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-554.95 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37B-047.18 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 43B-066.95 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 79A-578.08 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86B-024.59 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 82A-165.29 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-473.15 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81B-029.06 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47A-840.36 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-752.56 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-525.06 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-597.19 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-519.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-570.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61B-046.65 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-643.06 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-670.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-074.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-112.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-972.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-478.15 | - | Long An | Xe Con | - |
| 64A-210.18 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |