Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20C-311.56 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12A-264.19 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-043.38 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14B-056.18 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 34A-943.63 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-453.09 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-475.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-507.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-509.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-537.83 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-499.85 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-504.15 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35B-024.65 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-255.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-270.35 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-295.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-568.63 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-570.58 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-589.63 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 76A-334.26 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-360.09 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77D-007.16 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 77D-009.83 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 78C-127.96 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 85D-010.06 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 49C-390.19 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-525.59 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-591.85 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61C-629.18 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-761.83 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |