Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-901.36 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-322.56 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12A-267.25 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14C-458.28 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-870.65 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-396.06 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-732.83 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-811.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-817.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88D-023.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99A-873.26 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-474.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-545.95 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-557.38 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-507.95 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17B-030.38 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 35C-182.63 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-257.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-572.19 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-489.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-510.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-575.58 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-575.83 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37D-050.85 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 86A-330.63 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-478.16 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-295.65 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47A-816.95 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-829.95 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48C-121.59 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |