Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
15K-458.96 - Hải Phòng Xe Con -
15C-481.95 - Hải Phòng Xe Tải -
89C-359.85 - Hưng Yên Xe Tải -
18B-031.09 - Nam Định Xe Khách -
35A-466.25 - Ninh Bình Xe Con -
35A-470.08 - Ninh Bình Xe Con -
36K-232.63 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-248.65 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-292.25 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-496.36 - Nghệ An Xe Con -
37K-533.65 - Nghệ An Xe Con -
37K-572.95 - Nghệ An Xe Con -
38B-026.36 - Hà Tĩnh Xe Khách -
73A-379.83 - Quảng Bình Xe Con -
75A-399.36 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75B-031.83 - Thừa Thiên Huế Xe Khách -
43A-959.29 - Đà Nẵng Xe Con -
43B-063.85 - Đà Nẵng Xe Khách -
47A-844.98 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-861.26 - Đắk Lắk Xe Con -
48A-260.83 - Đắk Nông Xe Con -
48B-015.96 - Đắk Nông Xe Khách -
93A-511.95 - Bình Phước Xe Con -
70A-603.85 - Tây Ninh Xe Con -
70D-011.25 - Tây Ninh Xe tải van -
61K-522.08 - Bình Dương Xe Con -
61K-551.96 - Bình Dương Xe Con -
61K-586.06 - Bình Dương Xe Con -
61C-625.63 - Bình Dương Xe Tải -
61C-634.26 - Bình Dương Xe Tải -