Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-274.38 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-277.29 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37C-588.25 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37B-049.65 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38C-247.09 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-251.58 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73A-380.63 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-278.83 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-281.36 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 79C-235.19 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 86C-209.56 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 47C-402.65 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-403.38 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 61C-616.98 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-624.09 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-634.96 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-643.15 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51N-083.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-484.25 | - | Long An | Xe Con | - |
| 67C-197.85 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 83C-137.59 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 29K-430.28 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-462.83 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-633.95 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 23D-008.19 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 23D-010.09 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 97A-100.36 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 97C-050.25 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 97D-008.25 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 21A-229.65 | - | Yên Bái | Xe Con | - |