Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36B-049.08 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37K-486.96 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-574.96 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-574.98 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-568.85 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-577.96 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37B-048.28 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38A-700.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75C-164.63 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43C-317.58 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92C-261.63 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 77B-038.95 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 77B-041.28 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 79B-044.19 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 47C-417.38 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49C-385.35 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-387.06 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 70B-035.96 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61C-614.08 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-617.15 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-790.15 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51N-101.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51B-715.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 62A-485.38 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62B-033.16 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 65C-263.19 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 83C-133.28 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 83C-138.35 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 94C-085.56 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 30M-097.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |