Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-383.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-400.63 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-457.56 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 97C-052.18 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 22C-117.29 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 20A-893.25 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12C-142.19 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 88A-807.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-893.56 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-345.96 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 15K-427.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-434.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-497.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-541.56 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-542.95 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 35D-016.19 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 37D-047.26 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 77B-037.56 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 79B-045.25 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 86A-334.18 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 47C-416.96 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-420.77 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-252.95 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-254.08 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 93B-021.98 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70A-615.35 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-521.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-577.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-616.09 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-624.63 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |