Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-901.59 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98B-045.29 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 88C-322.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88D-024.28 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99C-340.15 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 18B-031.19 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 38C-244.85 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 74C-148.95 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74D-013.18 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 74D-015.06 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 74D-015.65 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 75B-032.95 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43C-315.06 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92B-038.85 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 92D-013.63 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 77A-370.36 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79D-014.08 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 86C-211.36 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82D-012.65 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 47C-412.63 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47D-025.63 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 93A-506.59 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-206.29 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61K-545.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-623.15 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-045.96 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-660.36 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-674.56 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-870.18 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-272.63 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |