Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 84A-149.08 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 64B-019.29 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 66C-189.95 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 67B-033.85 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 68A-370.65 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 95A-139.83 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 83A-200.18 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 29K-401.85 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-436.26 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22D-012.59 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 27A-135.95 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 26A-239.29 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-244.06 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 28A-265.16 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-880.26 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-323.00 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12C-139.95 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14K-017.19 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-034.15 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-044.36 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-901.83 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-911.38 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-738.06 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-752.06 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-799.29 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-825.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-313.28 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-881.36 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34C-435.95 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-467.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |