Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-351.58 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-410.65 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-637.59 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 11A-140.96 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 28A-265.85 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-271.19 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28D-011.35 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 98A-890.25 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 99A-852.26 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-854.83 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99D-025.96 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-940.19 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-440.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-509.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17B-029.26 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 90C-155.18 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90C-157.25 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90B-012.95 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 38A-706.56 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38B-025.38 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 75C-156.95 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75B-029.35 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 77C-264.06 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77C-266.29 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 86A-322.58 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-474.16 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-479.09 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 48D-008.15 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 93C-207.59 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61K-519.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |